Nghĩa của từ "suffer damage" trong tiếng Việt
"suffer damage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
suffer damage
US /ˈsʌf.ɚ ˈdæm.ɪdʒ/
UK /ˈsʌf.ə ˈdæm.ɪdʒ/
Cụm từ
bị hư hại, chịu thiệt hại
to experience physical harm or injury to something, often as a result of an accident, disaster, or attack
Ví dụ:
•
The building suffered severe damage during the earthquake.
Tòa nhà đã bị hư hại nặng nề trong trận động đất.
•
The car suffered minor damage in the collision.
Chiếc xe bị hư hỏng nhẹ trong vụ va chạm.